辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hàng điện tử" (1件)

hàng điện tử
日本語 名電子機器
マイ単語
Sản phẩm từ ngô Mỹ đến đồ chơi và hàng điện tử Trung Quốc.
米国産トウモロコシから中国製のおもちゃや電子機器まで。

swap_horiz 類語検索結果 "hàng điện tử" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "hàng điện tử" (1件)

Sản phẩm từ ngô Mỹ đến đồ chơi và hàng điện tử Trung Quốc.
米国産トウモロコシから中国製のおもちゃや電子機器まで。